trần hủ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cũ kỹ, lỗi thời, không còn phù hợp với thời đại: Dùng để chỉ những thứ (như phong tục, tập quán, quan niệm, cách làm) đã quá cũ, lạc hậu và không còn thích hợp với cuộc sống hiện tại.
- Cổ hủ, lạc hậu: Mang sắc thái nhấn mạnh sự lỗi thời đến mức cứng nhắc, khó thay đổi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Những hủ tục trần hủ đó cần được xóa bỏ. (Những hủ tục lỗi thời đó cần được xóa bỏ.)
- Ông ấy có những quan niệm trần hủ về vai trò của phụ nữ trong xã hội. (Ông ấy có những quan niệm cổ hủ về vai trò của phụ nữ trong xã hội.)
- Lối kiến trúc trần hủ ấy không còn phù hợp với thành phố hiện đại. (Lối kiến trúc lỗi thời ấy không còn phù hợp với thành phố hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trần hủ" thường đi kèm với các danh từ chỉ phong tục, tập quán, tư tưởng, quan niệm: Nhấn mạnh tính chất lạc hậu, kém phát triển của các yếu tố văn hóa - xã hội.
- tư tưởng trần hủ (tư tưởng lỗi thời)
- lề thói trần hủ (lề thói cổ hủ)
Sắc thái: Từ này mang sắc thái phê phán, chê bai, cho thấy người nói có cái nhìn tiến bộ, muốn loại bỏ cái cũ kỹ.
Biến thể và từ gần giống
- Cổ hủ (tính từ): Có nghĩa rất gần với "trần hủ", chỉ sự lạc hậu, lỗi thời, bảo thủ.
- Lỗi thời (tính từ): Chỉ cái gì đó không còn phù hợp với thời đại hiện tại.
- Lạc hậu (tính từ): Chỉ sự tụt hậu, kém phát triển so với trình độ chung.
Từ đồng nghĩa
- Cũ kỹ: Đã cũ từ lâu.
- Cổ lỗ sĩ: Rất cũ kỹ, lỗi thời (sắc thái mạnh hơn).
- Hủ lậu: Cổ hủ và lạc hậu.
Từ trái nghĩa
- Hiện đại: Tiên tiến, phù hợp với thời đại.
- Tiến bộ: Có sự phát triển đi lên, văn minh.
- Tân thời: Mới, theo kiểu mới.
Lưu ý sử dụng
- "Trần hủ" là một từ Hán Việt, thường được dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh trang trọng hơn là trong khẩu ngữ hàng ngày.
- Từ này không dùng để miêu tả đồ vật một cách đơn thuần (như cái bàn cũ) mà thường dùng cho các khái niệm trừu tượng như phong tục, tư tưởng, quan niệm.
- Cũ kỹ không hợp thời: Phong tục trần hủ.